二磷酸腺苷[èr lín suān xiàn gān] [二 磷 酸 腺 苷]Lưu từKhácadenosin diphosphat (ADP)Chữ trong từ二èrhai磷línbiến thể của 磷 (lín)酸suānchua腺xiàntuyến苷gāncam thảoTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2