二阿姨[èr ā yí] [二 阿 姨]Lưu từKhácdì, người lớn thứ hai trong các chị em gái bên nhà mẹChữ trong từ二èrhai阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…姨yíchị em của mẹTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2