亏欠[kuī qiàn] [亏 欠]Lưu từKhácbị thâm hụt; lỗ; chịu nợChữ trong từ亏kuīlỗ (tiền)欠qiànnợTừ cùng chữ:亏待kuī dàiHSK 6đối xử không công bằng亏损kuī sǔnHSK 8thâm hụt亏本kuī běnHSK 8bị lỗ拖欠tuō qiànHSK 9chậm trả