亏待【虧待】
[kuī dài] [亏 待]
đối xử không công bằng
不公正地对待,使受委屈或吃亏。
老板保证绝不会亏待努力工作的员工。
lǎo bǎn bǎo zhèng jué bú huì kuī dài nǔ lì gōng zuò de yuán gōng.Ông chủ đảm bảo tuyệt đối sẽ không đối xử tệ bạc với nhân viên chăm chỉ.
[kuī dài] [亏 待]
đối xử không công bằng
不公正地对待,使受委屈或吃亏。
老板保证绝不会亏待努力工作的员工。
lǎo bǎn bǎo zhèng jué bú huì kuī dài nǔ lì gōng zuò de yuán gōng.Ông chủ đảm bảo tuyệt đối sẽ không đối xử tệ bạc với nhân viên chăm chỉ.