亚砷酸[yà shēn suān] [亚 砷 酸]Lưu từKhácaxit arsenicChữ trong từ亚yàthứ hai砷shēnasen (hóa học)酸suānchuaTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót