亚硝酸[yà xiāo suān] [亚 硝 酸]Lưu từKhácaxit nitrousChữ trong từ亚yàthứ hai硝xiāodiêm tiêu酸suānchuaTừ ghép:亚硝酸盐yà xiāo suān yánnitrit亚硝酸钠yà xiāo suān nànatri nitrit亚硝酸异戊酯yà xiāo suān yì wù zhǐnitrit amylTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót