亚达薛西[yà dá xuē xī] [亚 达 薛 西]Lưu từKhácArtaxerxesChữ trong từ亚yàthứ hai达dáđạt tới薛xuēchư hầu thời Chu (1046-256 TC)西xīphương TâyTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)