亨利·哈德逊[hēng lì · hā dé xùn] [亨 利 哈 德 逊]Lưu từKhácHenry Hudson (?-1611), nhà thám hiểm và hoa tiêu người AnhChữ trong từ亨hēngthịnh vượng利lìsắc bén哈hā(thán từ) ha!德déĐức逊xùnthoái vịTừ cùng chữ:谦逊qiān xùnHSK 8khiêm tốn