京兆[jīng zhào] [京 兆]Lưu từKháckinh đô của một quốc giaChữ trong từ京jīngthủ đô của một quốc gia兆zhào(hình thức kết hợp) điềm báoTừ cùng chữ:京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch预兆yù zhàoHSK 9điềmTừ cận nghĩa:京城jīng chéngkinh đô của một quốc gia京师jīng shīkinh đô của một quốc gia (văn học)