京师[jīng shī] [京 SƯ]Lưu từKháckinh đô của một quốc gia (văn học)Chữ trong từ京jīngthủ đô của một quốc gia师shīSƯgiáo viênTừ ghép:北京师范大学běi jīng shī fàn dà xuéĐại học Sư phạm Bắc KinhTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sư设计师shè jì shīHSK 6nhà thiết kếXem thêm (2)