仁弟[rén dì] [仁 弟]Lưu từKhác(cách viết tôn kính dành cho người nam trẻ) Người bạn trẻ thân mếnChữ trong từ仁rénnhân hậu弟dìem traiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai兄弟xiōng dìHSK 4anh em徒弟tú dìHSK 6người học việc仁慈rén cíHSK 8nhân từ子弟zǐ dìHSK 9con em