今不如昔[jīn bù rú xī] [今 BẤT 如 昔]Lưu từKhácmọi thứ không còn tốt như trước đâyChữ trong từ今jīnbây giờ不bùBẤTkhông如rúnhư昔xīthời xưaTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay今年jīn niánHSK 1năm nay今后jīn hòuHSK 2sau này今日jīn rìHSK 5hôm nay