介休[jiè xiū] [介 休]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Giới Hưu, Tấn Trung 晋中 (jìn zhōng), Sơn TâyChữ trong từ介jiègiới thiệu休xiūnghỉTừ ghép:介休市jiè xiū shìJiexiu, thành phố cấp huyện ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn TâyTừ cùng chữ:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)罢休bà xiūHSK 7từ bỏ介于jiè yúHSK 8ở giữa介入jiè rùHSK 8can thiệp介意jiè yìHSK 8để ý đến