介壳[jiè qiào] [介 壳]Lưu từKhác(động vật học) vỏChữ trong từ介jiègiới thiệu壳qiào(dạng kết hợp) vỏTừ cùng chữ:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)介于jiè yúHSK 8ở giữa介入jiè rùHSK 8can thiệp介意jiè yìHSK 8để ý đến