介词[jiè cí] [介 词]Lưu từKhácgiới từChữ trong từ介jiègiới thiệu词cítừTừ cùng chữ:介绍jiè shàoHSK 1giới thiệu生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hát介于jiè yúHSK 8ở giữa介入jiè rùHSK 8can thiệp介意jiè yìHSK 8để ý đếnTừ cận nghĩa:介系词jiè xì cígiới từ前置词qián zhì cígiới từ