仓皇出逃[cāng huáng chū táo] [仓 皇 出 逃]Lưu từKhácbỏ chạy trong hoảng loạn (thành ngữ)Chữ trong từ仓cāngkho皇huánghoàng đế出chūđi ra逃táotrốn thoátTừ cùng chữ:仓促cāng cùHSK 6đột ngột仓库cāng kùHSK 6kho hàng