付印[fù yìn] [付 印]Lưu từKhácđưa đi in; nộp để in ấnChữ trong từ付fùtrả印yìninTừ cùng chữ:打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu复印fù yìnHSK 3sao chép付出fù chūHSK 4trả脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiền付费fù fèiHSK 7trả tiền