付账
[fù zhàng] [付 账]
thanh toán hóa đơn
他习惯用信用卡付账。
tā xí guàn yòng xìn yòng kǎ fù zhàng.Anh ấy quen trả tiền bằng thẻ tín dụng.
[fù zhàng] [付 账]
thanh toán hóa đơn
他习惯用信用卡付账。
tā xí guàn yòng xìn yòng kǎ fù zhàng.Anh ấy quen trả tiền bằng thẻ tín dụng.