令亲[lìng qīn] [令 亲]Lưu từKhácĐấng song thân kính yêu của bạn (kính ngữ)Chữ trong từ令lìngra lệnh亲qīncha mẹTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đình