仿纸[fǎng zhǐ] [仿 纸]Lưu từKhácgiấy tập chép (có in sẵn mẫu chữ và ô trống để luyện viết)Chữ trong từ仿fǎngbắt chước纸zhǐgiấyTừ cùng chữ:报纸bào zhǐHSK 2báo仿佛fǎng fúHSK 6dường như仿制fǎng zhìHSK 7sao chép图纸tú zhǐHSK 9bản vẽ