休耕[xiū gēng] [休 耕]Lưu từKhácđể đất nông nghiệp hoang hóaChữ trong từ休xiūnghỉ耕gēngcàyTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ休闲xiū xiánHSK 5giải trí休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)休养xiū yǎngHSK 9hồi phục休想xiū xiǎngHSK 9đừng nghĩ (rằng)休眠xiū miánHSK 9trạng thái ngủ đông (sinh học)