休想
[xiū xiǎng] [休 想]
đừng nghĩ (rằng); đừng tưởng tượng (rằng)
别想,表示坚决否定或禁止
如果不付出努力,你休想在王老师的考试中取得好成绩。
rú guǒ bú fù chū nǔ lì, nǐ xiū xiǎng zài wáng lǎo shī de kǎo shì zhōng qǔ dé hǎo chéng jì.Nếu không nỗ lực, bạn đừng hòng đạt điểm cao trong kỳ thi của thầy Vương.
