休谟[xiū mó] [休 谟]Lưu từKhácDavid Hume (1711-1776), triết gia thời Khai Sáng ScotlandChữ trong từ休xiūnghỉ谟mókế hoạchTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ休闲xiū xiánHSK 5giải trí休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)休养xiū yǎngHSK 9hồi phục休想xiū xiǎngHSK 9đừng nghĩ (rằng)休眠xiū miánHSK 9trạng thái ngủ đông (sinh học)