众擎易举[zhòng qíng yì jǔ] [众 擎 易 举]Lưu từKhácnhiều tay thì công việc nhẹ nhàng (thành ngữ)Chữ trong từ众zhòngđám đông擎qíngnâng易yìdễ举jǔnângTừ cùng chữ:众多zhòng duōHSK 5đông đảo选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử列举liè jǔHSK 8danh sách轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàng一举yī jǔHSK 9một động tác众人zhòng rénHSK 9mọi người众志成城zhòng zhì chéng chéngHSK 9đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)众所周知zhòng suǒ zhōu zhīHSK 9ai ai cũng biết (thành ngữ)