伝[yún]Lưu từKháctriệu tập; truyền bá; truyền đạtTừ cận nghĩa:传chuánHSK 3truyền đạt召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)召集zhào jíHSK 9triệu tập召zhàotriệu tập传讯chuán xùntriệu tập (một nhân chứng)召见zhào jiàntriệu tập (cấp dưới)调集diào jítriệu tập