传讯[chuán xùn] [传 讯]Lưu từKháctriệu tập (một nhân chứng); gửi trát hầu tòaChữ trong từ传chuántruyền đạt讯xùnhỏiTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết传统chuán tǒngHSK 4truyền thống传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạt传出chuán chūHSK 6truyền ra ngoài传单chuán dānHSK 6tờ rơiXem thêm (3)