调集[diào jí] [调 集]Lưu từKháctriệu tập; tập hợp; tập trungChữ trong từ调diàođiều chuyển集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm收集shōu jíHSK 5thu thập调动diào dòngHSK 5điều chuyển调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh调解tiáo jiěHSK 5hoà giải调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh调和tiáo héHSK 6hài hòaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:传chuánHSK 3truyền đạt召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)召集zhào jíHSK 9triệu tập伝yúntriệu tập召zhàotriệu tập传讯chuán xùntriệu tập (một nhân chứng)召见zhào jiàntriệu tập (cấp dưới)