伯恩[bó ēn] [伯 恩]Lưu từKhácBern hoặc Berne, thủ đô của Thụy Sĩ (Đài Loan)Chữ trong từ伯bóanh của cha恩ēnân huệTừ ghép:伯恩斯bó ēn sīBurns (tên)伯恩茅斯bó ēn máo sīBournemouth, Vương Quốc AnhTừ cùng chữ:伯伯bó boHSK 7anh của cha伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha伯父bó fùHSK 7anh của cha感恩gǎn ēnHSK 7biết ơn