伯恩茅斯[bó ēn máo sī] [伯 恩 茅 斯]Lưu từKhácBournemouth, Vương Quốc AnhChữ trong từ伯bóanh của cha恩ēnân huệ茅máocỏ lau斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:伯伯bó boHSK 7anh của cha伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha伯父bó fùHSK 7anh của cha