伸港[shēn gǎng] [伸 港]Lưu từKhácThị trấn Shengang hoặc Shenkang ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài LoanChữ trong từ伸shēnduỗi港gǎngbến cảngTừ ghép:伸港乡shēn gǎng xiāngThị trấn Shengang hoặc Shenkang ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn…Từ cùng chữ:伸张shēn zhāngHSK 8duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)伸手shēn shǒuHSK 8đưa tay ra伸缩shēn suōHSK 8co giãn