伸港乡[shēn gǎng xiāng] [伸 港 乡]Lưu từKhácThị trấn Shengang hoặc Shenkang ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài LoanChữ trong từ伸shēnduỗi港gǎngbến cảng乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn伸张shēn zhāngHSK 8duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)伸手shēn shǒuHSK 8đưa tay ra伸缩shēn suōHSK 8co giãn下乡xià xiāngHSK 9về nông thôn