伺隙[sì xì] [伺 隙]Lưu từKhácchờ đợi cơ hộiChữ trong từ伺sìquan sát隙xìvết nứtTừ ghép:观衅伺隙guān xìn sì xìnghĩa đen: tìm lỗ hổng, quan sát khe hở (thành ngữ)Từ cùng chữ:伺候cì houHSK 7phục vụ伺机sì jīHSK 7chờ cơ hội空隙kòng xìHSK 8vết nứt间隙jiàn xìHSK 8khoảng cáchTừ cận nghĩa:待机dài jīchờ đợi cơ hội