待机
[dài jī] [待 机]
chờ đợi cơ hội; (thiết bị điện tử) chế độ chờ
我们静静地等待机会。
wǒ men jìng jìng dì děng dài jī huì.Chúng tôi im lặng chờ đợi cơ hội.
[dài jī] [待 机]
chờ đợi cơ hội; (thiết bị điện tử) chế độ chờ
我们静静地等待机会。
wǒ men jìng jìng dì děng dài jī huì.Chúng tôi im lặng chờ đợi cơ hội.