余江[yú jiāng] [余 江]Lưu từKháchuyện Yujiang ở Ứng Đàm 鹰潭, Giang TâyChữ trong từ余yúthừa江jiāngsôngTừ ghép:余江县yú jiāng xiànhuyện Yujiang ở Yingtan 鹰潭, Giang TâyTừ cùng chữ:长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)