侦讯[zhēn xùn] [侦 讯]Lưu từKhácthẩm vấn trong quá trình điều traChữ trong từ侦zhēndo thám讯xùnhỏiTừ cùng chữ:侦探zhēn tànHSK 6thám tử通讯tōng xùnHSK 6truyền thông电讯diàn xùnHSK 7viễn thông侦察zhēn cháHSK 9trinh sát资讯zī xùnHSK 9thông tin