侧锋[cè fēng] [侧 锋]Lưu từKháctấn công xiên (chuyển động bút trong hội họa)Chữ trong từ侧cèmột bên锋fēngmũi giáoTừ cùng chữ:先锋xiān fēngHSK 6tiên phong侧重cè zhòngHSK 7đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào侧面cè miànHSK 7bên cạnh交锋jiāo fēngHSK 8giao đấu