俊雅[jùn yǎ] [俊 雅]Lưu từKhác(văn học) tao nhã; duyên dáng; tinh tếChữ trong từ俊jùnthông minh雅yǎtao nhãTừ cùng chữ:高雅gāo yǎHSK 7tao nhã俊俏jùn qiàoHSK 8xinh xắn优雅yōu yǎHSK 9duyên dáng文雅wén yǎHSK 9tao nhã