倩影[qiàn yǐng] [倩 影]Lưu từKháchình ảnh đẹp của người phụ nữChữ trong từ倩qiànxinh đẹp影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh身影shēn yǐngHSK 8bóng dáng缩影suō yǐngHSK 9phiên bản thu nhỏ