债务证券[zhài wù zhèng quàn] [债 务 证 券]Lưu từKhácchứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếuChữ trong từ债zhàinợ务wùcông việc证zhèngchứng chỉ券quànphiếuTừ cùng chữ:债券zhài quànHSK 6trái phiếu入场券rù chǎng quànHSK 8vé vào cửa债务zhài wùHSK 9nợ