偷惰[tōu duò] [偷 惰]Lưu từKháctrốn làm biếng; lười biếngChữ trong từ偷tōutrộm惰duòlười biếngTừ cùng chữ:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút懒惰lǎn duòHSK 8ăn không ngồi rồi偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộmTừ cận nghĩa:偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng