偷汉[tōu hàn] [偷 汉]Lưu từKhác(phụ nữ) ngoại tìnhChữ trong từ偷tōutrộm汉hàndân tộc HánTừ ghép:偷汉子tōu hàn zi(người phụ nữ) cặp bồTừ cùng chữ:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút老汉lǎo hànHSK 8ông già偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộm