傔[qiàn]Lưu từKhácngười hầuTừ cận nghĩa:儓táingười hầu仆人pú rénngười hầu仆役pú yìngười hầu佣人yōng rénngười hầu奴仆nú púngười hầu家童jiā tóngngười hầu臣仆chén púngười hầu跟差gēn chāingười hầu