佣人[yōng rén] [佣 NHÂN]Lưu từKhácngười hầuChữ trong từ佣yōngthuê人rénNHÂNngườiTừ ghép:佣人领班yōng rén lǐng bānquản giaTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:傔qiànngười hầu儓táingười hầu仆人pú rénngười hầu仆役pú yìngười hầu奴仆nú púngười hầu家童jiā tóngngười hầu臣仆chén púngười hầu跟差gēn chāingười hầu