家童[jiā tóng] [GIA 童]Lưu từKhácngười hầuChữ trong từ家jiāGIAnhà童tóngtrẻ emTừ cùng chữ:家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình家里jiā lǐHSK 1nhà家庭jiā tíngHSK 2gia đình家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ家乡jiā xiāngHSK 3quê hương家具jiā jùHSK 3đồ nội thất家属jiā shǔHSK 3thành viên gia đình儿童ér tóngHSK 4trẻ em家务jiā wùHSK 4công việc nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:傔qiànngười hầu儓táingười hầu仆人pú rénngười hầu仆役pú yìngười hầu佣人yōng rénngười hầu奴仆nú púngười hầu臣仆chén púngười hầu跟差gēn chāingười hầu