仆役[pú yì] [仆 役]Lưu từKhácngười hầuChữ trong từ仆pūngã sấp役yìlao động cưỡng bứcTừ cùng chữ:战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sự退役tuì yìHSK 9(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũTừ cận nghĩa:傔qiànngười hầu儓táingười hầu仆人pú rénngười hầu佣人yōng rénngười hầu奴仆nú púngười hầu家童jiā tóngngười hầu臣仆chén púngười hầu跟差gēn chāingười hầu