跟差[gēn chāi] [跟 差]Lưu từKhácngười hầuChữ trong từ跟gēngót chân差chàkémTừ cùng chữ:出差chū chāiHSK 5đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh跟前gēn qiánHSK 5phía trước跟随gēn suíHSK 5đi theo时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờ反差fǎn chāHSK 7tương phản跟上gēn shàngHSK 7theo kịp跟踪gēn zōngHSK 7theo dõi dấu vết跟不上gēn bu shàngHSK 7không thể theo kịp偏差piān chāHSK 8thiên lệchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:傔qiànngười hầu儓táingười hầu仆人pú rénngười hầu仆役pú yìngười hầu佣人yōng rénngười hầu奴仆nú púngười hầu家童jiā tóngngười hầu臣仆chén púngười hầu