反差
[fǎn chā] [反 差]
1.tương phản; chênh lệch
事物或现象之间对比的明显差异
这两位主角的性格构成了鲜明的反差。
zhè liǎng wèi zhǔ jué de xìng gé gòu chéng le xiān míng de fǎn chā.Tính cách của hai nhân vật chính tạo nên sự tương phản rõ nét.
2.độ tương phản (hình ảnh, phim)
指照片或画面明暗对比的程度
这张照片的反差太高,细节不够清晰。
zhè zhāng zhào piàn de fǎn chā tài gāo, xì jié bú gòu qīng xī.Độ tương phản của bức ảnh này quá cao, chi tiết không đủ rõ ràng.