奴仆[nú pú] [奴 仆]Lưu từKhácngười hầuChữ trong từ奴núnô lệ仆pūngã sấpTừ cùng chữ:公仆gōng púHSK 7công bộc奴隶nú lìHSK 8nô lệTừ cận nghĩa:傔qiànngười hầu儓táingười hầu仆人pú rénngười hầu仆役pú yìngười hầu佣人yōng rénngười hầu家童jiā tóngngười hầu臣仆chén púngười hầu跟差gēn chāingười hầu