臣仆[chén pú] [臣 仆]Lưu từKhácngười hầuChữ trong từ臣chénquan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến仆pūngã sấpTừ cùng chữ:公仆gōng púHSK 7công bộcTừ cận nghĩa:傔qiànngười hầu儓táingười hầu仆人pú rénngười hầu仆役pú yìngười hầu佣人yōng rénngười hầu奴仆nú púngười hầu家童jiā tóngngười hầu跟差gēn chāingười hầu