储气罐[chǔ qì guàn] [储 气 罐]Lưu từKhácbình chứa khí (khí gas, không phải xăng)Chữ trong từ储chǔ(dạng kết hợp) dự trữ气qìkhí罐guànlonTừ cùng chữ:储存chǔ cúnHSK 6dự trữ储备chǔ bèiHSK 7dự trữ储蓄chǔ xùHSK 7tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)易拉罐yì lā guànHSK 9lon có nắp giật